Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đau cồn cào" (1)

đau cồn cào
phát
Tiếng Anh Tính từin disgust
Từ vựng của tôi
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
My stomach feels upset when I eat spicy food

swap_horiz Từ liên quan "đau cồn cào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đau cồn cào" (1)

Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
My stomach feels upset when I eat spicy food